brain coral

brain coral

A brain coral sits on the sandy ocean floor near a reef.

Định nghĩa

Danh từ: San hô não một loại san hô xây dựng rạn lớn, bề mặt gồ ghề nhăn nheo, trông giống như bộ não người.

dụ sử dụng
  • (Người thợ lặn đã khám phá một quần thể san hô não lớn.)
  • (San hô não được biết đến với bề mặt gồ ghề độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Brain coral thường được tìm thấycác rạn san hô nhiệt đới vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển.
    • Brain coral provides habitat for many small marine creatures. (San hô não cung cấp môi trường sống cho nhiều sinh vật biển nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coral (danh từ): san hô (nói chung).

    • Coral reefs are among the most diverse ecosystems on Earth. (Rạn san hô một trong những hệ sinh thái đa dạng nhất trên Trái Đất.)
  • Brain coral reef (danh từ): rạn san hô não (khu vực nhiều san hô não).

Từ đồng nghĩa
  • Coral head (danh từ): khối san hô (thường chỉ các loại san hô lớn, bao gồm san hô não).
Các cụm từ liên quan
  • Brain coral formation: sự hình thành san hô não.
    • The brain coral formation took thousands of years to develop. (Sự hình thành san hô não đã mất hàng nghìn năm để phát triển.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "brain coral".